悲喜交切

bēi xǐ jiāo qiè bi hỉ giao thiết

Hán Việt: bi hỉ giao thiết · Pinyin: bēi xǐ jiāo qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hỉ) + (giao) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷與歡喜的感覺交織在一起。晉.賈善翔《天上玉女記》:「遂披帷相見,悲喜交切。」也作「悲喜交集」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤和喜悦的心情交织在一起。