悲喜交並

bēi xǐ jiāo bìng bi hỉ giao tịnh

Hán Việt: bi hỉ giao tịnh · Pinyin: bēi xǐ jiāo bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hỉ) + (giao) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷與歡喜的感覺交織在一起。《晉書.卷八六.張軌傳》:「奉詔之日,悲喜交并。天恩光被,褒崇輝渥。」也作「悲喜交集」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤和喜悦的心情交织在一起。