悲喜兼集

bēi xǐ jiān jí bi hỉ kiêm tập

Hán Việt: bi hỉ kiêm tập · Pinyin: bēi xǐ jiān jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hỉ) + (kiêm) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷與歡喜的感覺交織在一起。唐.唐晅《唐晅手記》:「千年一遇,悲喜兼集。」也作「悲喜交集」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤和喜悦的心情交织在一起。