悲情城市 bēi qíng chéng shì · bi tình thành thị Hán Việt: bi tình thành thị · Pinyin: bēi qíng chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 情 (tình) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinbēi qíng chéng shìHán Việtbi tình thành thịCấu tạo悲 + 情 + 城 + 市 · bi + tình + thành + thị nghĩa thành phần: bi + tình + thành + thị