悲憤填膺

bēi fèn tián yīng bi phẫn điền ưng

Hán Việt: bi phẫn điền ưng · Pinyin: bēi fèn tián yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (phẫn) + (điền) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膺:胸。悲痛和愤怒充满胸中。
  • Tân Hoa Tự Điển 膺胸。悲痛和愤怒充满胸中。

Eng

  • Cihui 悲憤填膺 ēifèntiányīng f.e. be filled with grief and indignation