悲慘事件 bēi cǎn shì jiàn · bi thảm sự kiện Hán Việt: bi thảm sự kiện · Pinyin: bēi cǎn shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 慘 (thảm) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinbēi cǎn shì jiànHán Việtbi thảm sự kiệnCấu tạo悲 + 慘 + 事 + 件 · bi + thảm + sự + kiện nghĩa thành phần: bi + thảm + sự + kiện