悲慘命運 bi thảm mệnh vận Hán Việt: bi thảm mệnh vận Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 慘 (thảm) + 命 (mệnh) + 運 (vận)Hán Việtbi thảm mệnh vậnCấu tạo悲 + 慘 + 命 + 運 · bi + thảm + mệnh + vận nghĩa thành phần: bi + thảm + mệnh + vận Nghĩa EngCihui hard chapter