悲慘的人 bēi cǎn de rén · bi thảm đích nhân Hán Việt: bi thảm đích nhân · Pinyin: bēi cǎn de rén Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 慘 (thảm) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinbēi cǎn de rénHán Việtbi thảm đích nhânCấu tạo悲 + 慘 + 的 + 人 · bi + thảm + đích + nhân nghĩa thành phần: bi + thảm + đích + nhân