悲憤填膺

bēi fèn tián yīng bi phẫn điền ưng

Hán Việt: bi phẫn điền ưng · Pinyin: bēi fèn tián yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (phẫn) + (điền) + (ưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷憤怒之情充塞心中。如:「當大家得知敵軍的暴行後,人人悲憤填膺,同仇敵愾。」

Eng

  • Cihui 悲憤填膺 ēifèntiányīng f.e. be filled with grief and indignation