悲敬二田

bi kính nhị điền

Hán Việt: bi kính nhị điền

Tổng quan

bi kính nhị điền (名數)悲田與敬田也。加恩田則為三福田。見福田條。☸

Cấu tạo: (bi) + (kính) + (nhị) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bi kính nhị điền (名數)悲田與敬田也。加恩田則為三福田。見福田條。☸