悲歡合散

bēi huān hé sàn bi hoan hợp tán

Hán Việt: bi hoan hợp tán · Pinyin: bēi huān hé sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hoan) + (hợp) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲哀和欢乐,团聚和离别。泛指生活中的种种境遇和心情。