悲歌易水 bēi gē yì shuǐ · bi ca dịch thủy Hán Việt: bi ca dịch thủy · Pinyin: bēi gē yì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 歌 (ca) + 易 (dịch) + 水 (thủy)Pinyinbēi gē yì shuǐHán Việtbi ca dịch thủyCấu tạo悲 + 歌 + 易 + 水 · bi + ca + dịch + thủy nghĩa thành phần: bi + ca + dịch + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抒写悲壮苍凉的气氛。