悲歡聚散

bēi huān jù sàn bi hoan tụ tán

Hán Việt: bi hoan tụ tán · Pinyin: bēi huān jù sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hoan) + (tụ) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人世間的聚散無常。《群音類選.卷八.四德記.友餞馮商》:「且痛飲瓊漿百盞,何苦惜分離,這悲歡聚散,原無定期。」也作「悲歡離合」、「悲歡合散」。