悲痛欲絕
bi thống dục tuyệt
Hán Việt: bi thống dục tuyệt · Pinyin: bēi tòng yù jué
Tổng quan
cực kỳ bi thương: rất bi thương/buồn muốn chết
Nghĩa
Việt
- Cihui cực kỳ bi thương: rất bi thương/buồn muốn chết
- Cihui 1. cực kỳ bi thương; rất bi thương。感情或感覺上悲痛到極點。 2. buồn muốn chết。悲不欲生。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容傷心哀痛到了極點。如:「那位失去愛女的母親,悲痛欲絕,幾乎失去了生存的意志。」
Eng
- Cihui 悲痛欲絕 ēitòngyùjué f.e. 1. be extremely grieved 2. be inconsolable