悲痛萬分 bi thống vạn phân Hán Việt: bi thống vạn phân Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 痛 (thống) + 萬 (vạn) + 分 (phân)Hán Việtbi thống vạn phânCấu tạo悲 + 痛 + 萬 + 分 · bi + thống + vạn + phân nghĩa thành phần: bi + thống + vạn + phân Nghĩa EngCihui 悲痛萬分 ēitòngwànfēn f.e. be deeply grieved