悲苦
bi khổ
Hán Việt: bi khổ · Pinyin: bēi kǔ
Tổng quan
đau khổ | thống khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui đau khổ | thống khổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷痛苦。如:「這人世雖然無限悲苦,但我們還是要樂觀進取地活下去!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲哀痛苦:脸上露出~的神情。
Eng
- CC-CEDICT forlorn; miserable
- Cihui 悲苦 ēikǔ n. bitterness; grief ◆s.v. sad and painful