悶嘴葫蘆 mèn zuǐ hú lú · muộn chủy hồ lô Hán Việt: muộn chủy hồ lô · Pinyin: mèn zuǐ hú lú Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 嘴 (chủy) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyinmèn zuǐ hú lúHán Việtmuộn chủy hồ lôCấu tạo悶 + 嘴 + 葫 + 蘆 · muộn + chủy + hồ + lô nghĩa thành phần: muộn + chủy + hồ + lô Nghĩa EngCihui 悶嘴葫蘆 ēnzuǐhúlu f.e. silent person