悶悶不樂的

muộn muộn bất nhạc đích

Hán Việt: muộn muộn bất nhạc đích

Tổng quan

nản lòng, nản chí thời quá khứ & động tính từ quá khứ của worry, (+about somebody/something; that ) bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng

Cấu tạo: (muộn) + (muộn) + (bất) + (nhạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nản lòng, nản chí thời quá khứ & động tính từ quá khứ của worry, (+about somebody/something; that ) bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng