悻免于难 hãnh miễn vu nan Hán Việt: hãnh miễn vu nan Tổng quan Cấu tạo: 悻 (hãnh) + 免 (miễn) + 于 (vu) + 难 (nan)Hán Việthãnh miễn vu nanCấu tạo悻 + 免 + 于 + 难 · hãnh + miễn + vu + nan nghĩa thành phần: hãnh + miễn + vu + nan Nghĩa EngCihui charmed life