悼心疾首

dào xīn jí shǒu điệu tâm tật thủ

Hán Việt: điệu tâm tật thủ · Pinyin: dào xīn jí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tâm) + (tật) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里伤感,头部疼痛。形容悲痛到了极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心里伤感,头部疼痛。形容悲痛到了极点。