悼念儀式 dào niàn yí shì · điệu niệm nghi thức Hán Việt: điệu niệm nghi thức · Pinyin: dào niàn yí shì Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 念 (niệm) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyindào niàn yí shìHán Việtđiệu niệm nghi thứcCấu tạo悼 + 念 + 儀 + 式 · điệu + niệm + nghi + thức nghĩa thành phần: điệu + niệm + nghi + thức