悽入肝脾 qī rù gān pí · thê nhập can tì Hán Việt: thê nhập can tì · Pinyin: qī rù gān pí Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 入 (nhập) + 肝 (can) + 脾 (tì)Pinyinqī rù gān píHán Việtthê nhập can tìCấu tạo悽 + 入 + 肝 + 脾 · thê + nhập + can + tì nghĩa thành phần: thê + nhập + can + tì