惄焉如搗 nì yān rú dǎo · nịch yên như đảo Hán Việt: nịch yên như đảo · Pinyin: nì yān rú dǎo Tổng quan Cấu tạo: 惄 (nịch) + 焉 (yên) + 如 (như) + 搗 (đảo)Pinyinnì yān rú dǎoHán Việtnịch yên như đảoCấu tạo惄 + 焉 + 如 + 搗 · nịch + yên + như + đảo nghĩa thành phần: nịch + yên + như + đảo