情不可卻
tình bất khả khước
Hán Việt: tình bất khả khước · Pinyin: qíng bù kě què
Tổng quan
không thể từ chối vì tình cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể từ chối vì tình cảm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 却:推却。情面上不能推却。
- Tân Hoa Tự Điển 1.碍于情面,不能推辞。
- Tân Hoa Tự Điển 情面上不能推却。
Eng
- CC-CEDICT unable to refuse because of affection
- Cihui 情不可卻 íngbùkěquè f.e. it would be ungracious not to accept (an invitation/etc.)