情不可卻

qíng bù kě què tình bất khả khước

Hán Việt: tình bất khả khước · Pinyin: qíng bù kě què

Tổng quan

không thể từ chối vì tình cảm

Cấu tạo: (tình) + (bất) + (khả) + (khước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể từ chối vì tình cảm

Eng

  • CC-CEDICT unable to refuse because of affection
  • Cihui 情不可卻 íngbùkěquè f.e. it would be ungracious not to accept (an invitation/etc.)