情不可抑

qíng bù kě yì tình bất khả ức

Hán Việt: tình bất khả ức · Pinyin: qíng bù kě yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (bất) + (khả) + (ức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情不自禁」。見「情不自禁」條。01.《太平廣記.卷二七四.崔護》引《本事詩》:「及來歲清明日,忽思之,情不可抑,徑往尋之。」<a name="情不自持"> </a>