情不自任
tình bất tự nhâm
Hán Việt: tình bất tự nhâm · Pinyin: qíng bù zì rèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情不自禁」。見「情不自禁」條。01.《魏書.卷二一.獻文六王列傳上.北海王》:「北海叔奄至傾背,痛慕抽慟,情不自任。」<a name="情不自勝"> </a>
Hán Việt: tình bất tự nhâm · Pinyin: qíng bù zì rèn