情不自堪
tình bất tự kham
Hán Việt: tình bất tự kham · Pinyin: qíng bù zì kān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情感激動得無法承受。《太平廣記.卷四七五.淳于棼》:「生捧書悲咽,情不自堪。」也作「情不自勝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无法忍受自己的感情。
Hán Việt: tình bất tự kham · Pinyin: qíng bù zì kān