情不自已
tình bất tự dĩ
Hán Việt: tình bất tự dĩ · Pinyin: qíng bù zì yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情不自禁」。見「情不自禁」條。01.《聊齋志異.卷一○.瑞雲》:「既歸,吟玩詩詞,夢魂縈擾。過一二日,情不自已,修贄復往。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹情不自禁。感情激动得不能控制。强调完全被某种感情所支配。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹情不自禁。