情不自持
tình bất tự trì
Hán Việt: tình bất tự trì · Pinyin: qíng bù zì chí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情不自禁」。見「情不自禁」條。01.唐.白居易〈楊柳枝二十韻〉詩:「取來歌裡唱,勝向笛中吹。曲罷那能別,情多不自持。纏頭無別物,一首斷腸詩。」<a name="情不自堪"> </a>
Hán Việt: tình bất tự trì · Pinyin: qíng bù zì chí