情不自勝 qíng bù zì shèng · tình bất tự thắng Hán Việt: tình bất tự thắng · Pinyin: qíng bù zì shèng Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 不 (bất) + 自 (tự) + 勝 (thắng)Pinyinqíng bù zì shèngHán Việttình bất tự thắngCấu tạo情 + 不 + 自 + 勝 · tình + bất + tự + thắng nghĩa thành phần: tình + bất + tự + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胜:承当得起,指忍受。感情悲痛得无法忍受。