情絲不斷

tình ti bất đoạn

Hán Việt: tình ti bất đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (ti) + (bất) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情絲不斷 íngsībùduàn f.e. The ties of love remain unbroken.