情絲幽發 tình ti u phát Hán Việt: tình ti u phát Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 絲 (ti) + 幽 (u) + 發 (phát)Hán Việttình ti u phátCấu tạo情 + 絲 + 幽 + 發 · tình + ti + u + phát nghĩa thành phần: tình + ti + u + phát Nghĩa EngCihui 情絲幽發 íngsīyōufā f.e. muse over things of the past