情義兩全 tình nghĩa lưỡng toàn Hán Việt: tình nghĩa lưỡng toàn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 義 (nghĩa) + 兩 (lưỡng) + 全 (toàn)Hán Việttình nghĩa lưỡng toànCấu tạo情 + 義 + 兩 + 全 · tình + nghĩa + lưỡng + toàn nghĩa thành phần: tình + nghĩa + lưỡng + toàn Nghĩa EngCihui 情義兩全 íngyìliǎngquán f.e. Love and duty both received their proper meed.