情之所鍾

qíng zhī suǒ zhōng tình chi sở chung

Hán Việt: tình chi sở chung · Pinyin: qíng zhī suǒ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (chi) + (sở) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟:汇聚,专注。指痴情所向,十分专注。

Eng

  • Cihui 情之所鍾 íngzhīsuǒzhōng f.e. sth./sb. that one's love is concentrated on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

情有独钟