情況很糟 tình huống ngận tao Hán Việt: tình huống ngận tao Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 很 (ngận) + 糟 (tao)Hán Việttình huống ngận taoCấu tạo情 + 況 + 很 + 糟 · tình + huống + ngận + tao nghĩa thành phần: tình + huống + ngận + tao Nghĩa EngCihui Something is rotten in the state of Denmark.