情況報告 qíng kuàng bào gào · tình huống báo cáo Hán Việt: tình huống báo cáo · Pinyin: qíng kuàng bào gào Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinqíng kuàng bào gàoHán Việttình huống báo cáoCấu tạo情 + 況 + 報 + 告 · tình + huống + báo + cáo nghĩa thành phần: tình + huống + báo + cáo