情况极好地

tình huống cực hảo địa

Hán Việt: tình huống cực hảo địa

Tổng quan

một cách ấm cúng và thoải mái, gọn gàng và khít khao

Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 極 (cực) + 好 (hảo) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoải mái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snugly

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况明细表 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况怎么样 · 情况不妙 · 情况不明 · 情况危急