情况怎么样

tình huống chẩm ma dạng

Hán Việt: tình huống chẩm ma dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình thế nào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi how matters stand

Eng

  • Cihui how matters stand

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况明细表 · 情况极好地 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况不妙 · 情况不明 · 情况危急