情况明细表

tình huống minh tế biểu

Hán Việt: tình huống minh tế biểu

Tổng quan

sồ nhiều bordereaux, bảng kê

Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 明 (minh) + 細 (tế) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng kê chi tiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bordereau

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况极好地 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况怎么样 · 情况不妙 · 情况不明 · 情况危急