情况好转

tình huống hảo chuyển

Hán Việt: tình huống hảo chuyển

Tổng quan

sự tăng, sự lên (giá c), sự khá lên, sự tiến lên

Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 好 (hảo) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển biến tốt
  • Tần suất từ sự tăng, sự lên (giá c), sự khá lên, sự tiến lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upturn

Eng

  • Tần suất từ upturn

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况糟的 · 情況不同 · 情况下 · 情况明细表 · 情况极好地 · 好转虫科 · 情况不妙 · 情况不明