情況不同 tình huống bất đồng Hán Việt: tình huống bất đồng Tổng quan Tình hình khác nhau Cấu tạo: 情 (tình) + 况 (huống) + 不 (bất) + 同 (đồng)Hán Việttình huống bất đồngCấu tạo情 + 况 + 不 + 同 · tình + huống + bất + đồng nghĩa thành phần: tình + huống + bất + đồng Nghĩa ViệtCihui Tình hình khác nhau Từ liên quan Gần nghĩa不同流俗 · 不同凡响 · 不同寻常 · 不同意的 · 不同意者 · 不同成分 · 不同政见 · 不同数的