情勢不變

tình thế bất biến

Hán Việt: tình thế bất biến

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thế) + (bất) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情勢不變 íngshì bùbiàn v.p. rebus sic stantibus (term used in diplomacy)