情勢所迫 tình thế sở bách Hán Việt: tình thế sở bách Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 勢 (thế) + 所 (sở) + 迫 (bách)Hán Việttình thế sở báchCấu tạo情 + 勢 + 所 + 迫 · tình + thế + sở + bách nghĩa thành phần: tình + thế + sở + bách Nghĩa EngCihui 情勢所迫 íngshìsuǒpò f.e. be under the force of circumstances