情勢不妙 tình thế bất diệu Hán Việt: tình thế bất diệu Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 勢 (thế) + 不 (bất) + 妙 (diệu)Hán Việttình thế bất diệuCấu tạo情 + 勢 + 不 + 妙 · tình + thế + bất + diệu nghĩa thành phần: tình + thế + bất + diệu Nghĩa EngCihui 情勢不妙 íngshìbùmiào v.p. The trend of events is unfavorable.