情同意洽

qíng tóng yì qià tình đồng ý hiệp

Hán Việt: tình đồng ý hiệp · Pinyin: qíng tóng yì qià

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (đồng) + (ý) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情投意合」。見「情投意合」條。01.《春柳鶯》第七回:「二人談得情投意洽,忘卻夜深,直至燈殘燭暗,方才就寢。」<a name="情投意洽"> </a>