情同羊左

qíng tóng yáng zuǒ tình đồng dương tả

Hán Việt: tình đồng dương tả · Pinyin: qíng tóng yáng zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (đồng) + (dương) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交情深厚,愿为对方去死。多指生死之交。