情同金石 tình đồng kim thạch Hán Việt: tình đồng kim thạch Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 同 (đồng) + 金 (kim) + 石 (thạch)Hán Việttình đồng kim thạchCấu tạo情 + 同 + 金 + 石 · tình + đồng + kim + thạch nghĩa thành phần: tình + đồng + kim + thạch Nghĩa EngCihui 情同金石 íngtóngjīnshí f.e. bound fast by ties of love