情善跡非 qíng shàn jì fēi · tình thiện tích phi Hán Việt: tình thiện tích phi · Pinyin: qíng shàn jì fēi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 善 (thiện) + 跡 (tích) + 非 (phi)Pinyinqíng shàn jì fēiHán Việttình thiện tích phiCấu tạo情 + 善 + 跡 + 非 · tình + thiện + tích + phi nghĩa thành phần: tình + thiện + tích + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感情融洽,但是所走的道路并非一致。