情因文生 tình nhân văn sanh Hán Việt: tình nhân văn sanh Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 因 (nhân) + 文 (văn) + 生 (sanh)Hán Việttình nhân văn sanhCấu tạo情 + 因 + 文 + 生 · tình + nhân + văn + sanh nghĩa thành phần: tình + nhân + văn + sanh Nghĩa EngCihui 情因文生 íngyīnwénshēng f.e. incidents dictated by the exigencies of the plot